Obteve um resultado para o termo de pesquisa Nhân chủng học
Ir para
VI Vietnamita PT Português
Nhân chủng học Antropologia

VI PT Traduções para học

học (v n) [to acquire knowledge] aprender (v n) [to acquire knowledge]
học (v n) [to acquire knowledge] estudar (v n) [to acquire knowledge]
học -logia {f}